tuệ tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao chổi: Một thiên thể nhỏ trong hệ Mặt Trời, có quỹ đạo hình elip rất dẹt, khi đến gần Mặt Trời thường xuất hiện một vệt sáng dài gọi là đuôi, được tạo thành từ bụi và khí. "Tuệ tinh" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà thiên văn học cổ đại thường ghi chép lại mỗi khi có một tuệ tinh xuất hiện trên bầu trời.
- "Tuệ tinh" là tên gọi cũ của sao chổi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, từ Hán Việt: "Tuệ tinh" là một từ thuần Hán Việt ("彗星" - huìxīng), chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ, sách sử hoặc thơ văn cũ. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "sao chổi" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Sao chổi (n): Từ thuần Việt, đồng nghĩa và phổ biến hơn "tuệ tinh".
- Sao chổi Halley sẽ quay trở lại vào năm 2061.
- Sao có đuôi (n): Cách gọi dân gian dựa vào hình dáng đặc trưng của sao chổi.
Từ đồng nghĩa
- Sao chổi: Thiên thể có đuôi sáng.
- Comet: Tên gọi trong tiếng Anh.
Lưu ý về sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Tuệ tinh" là một từ rất ít được sử dụng trong giao tiếp và văn viết tiếng Việt hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "sao chổi".
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chỉ có thể xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu văn bản cổ, lịch sử thiên văn học, hoặc trong các tác phẩm văn học có tính chất cổ điển.
- X. Sao chổi.